Definition
▶
mẹ
Mẹ là người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng một đứa trẻ.
La madre es la mujer que da a luz y cría a un niño.
▶
Mẹ luôn chăm sóc gia đình với tình yêu thương.
Mamá siempre cuida de la familia con amor.
▶
Hôm nay là sinh nhật của mẹ, tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ.
Hoy es el cumpleaños de mamá, he preparado una fiesta sorpresa.
▶
Mẹ dạy tôi cách nấu ăn từ khi tôi còn nhỏ.
Mamá me enseñó a cocinar desde que era pequeño.