Definition
▶
bánh
Bánh là một loại món ăn ngọt được làm từ bột và thường có hình dạng khác nhau, được dùng trong các dịp lễ hội hoặc bữa tiệc.
El pastel es un tipo de alimento dulce hecho de masa y que suele tener diferentes formas, utilizado en festividades o fiestas.
▶
Tôi muốn ăn một miếng bánh sinh nhật ngon.
Quiero comer un trozo de pastel de cumpleaños delicioso.
▶
Bánh trung thu thường được tặng cho nhau vào dịp Tết Trung Thu.
El pastel de luna suele regalarse entre sí durante el Festival del Medio Otoño.
▶
Cô ấy đã làm một chiếc bánh cho bữa tiệc tốt nghiệp của con trai mình.
Ella hizo un pastel para la fiesta de graduación de su hijo.