Definition
▶
cái
Cái là từ chỉ giống cái hoặc để chỉ một thứ gì đó ở dạng nữ.
Cosa que indica el género femenino o para referirse a algo en forma femenina.
▶
Cái bàn này là của tôi.
Esta mesa es mía.
▶
Cái áo này rất đẹp.
Esta blusa es muy bonita.
▶
Cái xe đạp của cô ấy đang ở trong gara.
La bicicleta de ella está en el garaje.