Definition
▶
chỉ
Chỉ là một từ chỉ sự giới hạn, diễn tả rằng một điều gì đó là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó.
Solo es una palabra que expresa una limitación, indicando que algo es único o que no hay nada más aparte de eso.
▶
Tôi chỉ muốn một tách trà.
Solo quiero una taza de té.
▶
Hôm nay chỉ có tôi và bạn ở nhà.
Hoy solo estamos tú y yo en casa.
▶
Cô ấy chỉ có một chiếc áo khoác.
Ella solo tiene un abrigo.