Definition
▶
nhưng
Từ 'nhưng' được sử dụng để diễn tả một mâu thuẫn hoặc một điều trái ngược với điều vừa được nêu ra.
La palabra 'pero' se utiliza para expresar una contradicción o una idea opuesta a lo que se acaba de mencionar.
▶
Tôi muốn đi biển, nhưng thời tiết không tốt.
Quiero ir a la playa, pero el tiempo no es bueno.
▶
Cô ấy rất thông minh, nhưng cô ấy không tự tin.
Ella es muy inteligente, pero no tiene confianza en sí misma.
▶
Anh ấy đã làm bài tập về nhà, nhưng không chuẩn bị cho bài kiểm tra.
Él hizo la tarea, pero no se preparó para el examen.