Definition
▶
làm ơn
Câu nói dùng để yêu cầu ai đó làm điều gì đó một cách lịch sự.
Una expresión utilizada para solicitar a alguien que haga algo de manera cortés.
▶
Làm ơn, cho tôi xin một cốc nước.
Por favor, dame un vaso de agua.
▶
Làm ơn, đừng ồn ào trong thư viện.
Por favor, no hagas ruido en la biblioteca.
▶
Làm ơn, giúp tôi với bài tập này.
Por favor, ayúdame con esta tarea.