Definition
▶
cũ
Cũ là từ dùng để chỉ những thứ đã có từ lâu, không còn mới mẻ hoặc đã bị hao mòn theo thời gian.
Viejo es una palabra que se utiliza para describir cosas que han existido durante mucho tiempo, que no son nuevas o que han sido desgastadas por el tiempo.
▶
Chiếc xe máy của tôi đã rất cũ và cần phải thay thế.
Mi motocicleta está muy vieja y necesita ser reemplazada.
▶
Căn nhà này đã cũ và cần được sửa chữa.
Esta casa es vieja y necesita reparaciones.
▶
Bức tranh này là một tác phẩm cũ của họa sĩ nổi tiếng.
Esta pintura es una obra vieja de un famoso artista.