Definition
▶
quá
Quá có nghĩa là mức độ vượt quá một tiêu chuẩn nào đó, thể hiện sự thái quá, quá mức.
Demasiado significa un grado que supera un estándar, expresando excesividad.
▶
Hôm nay trời quá nóng.
Hoy hace demasiado calor.
▶
Cô ấy học quá chăm chỉ.
Ella estudia demasiado duro.
▶
Món ăn này quá mặn.
Este plato está demasiado salado.