Definition
▶
mục tiêu
Mục tiêu là một điểm đến hoặc kết quả mong muốn mà người ta cố gắng đạt được.
El objetivo es un destino o resultado deseado que una persona intenta alcanzar.
▶
Mục tiêu của tôi trong năm nay là tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe mới.
Mi objetivo este año es ahorrar suficiente dinero para comprar un coche nuevo.
▶
Chúng ta cần xác định mục tiêu rõ ràng để có thể lập kế hoạch hiệu quả.
Necesitamos establecer objetivos claros para poder planificar de manera efectiva.
▶
Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu của mình trong việc tăng cường sức khỏe.
Él ha cumplido su objetivo de mejorar su salud.