Definition
▶
chó
Chó là loài động vật nuôi phổ biến, thường được coi là bạn đồng hành của con người.
El perro es un animal doméstico común, a menudo considerado como el compañero del ser humano.
▶
Chó của tôi rất trung thành và thông minh.
Mi perro es muy leal e inteligente.
▶
Chúng tôi thường đưa chó đi dạo vào buổi sáng.
A menudo llevamos al perro a pasear por la mañana.
▶
Chó là một trong những loài động vật được nuôi nhiều nhất trên thế giới.
El perro es uno de los animales más criados en el mundo.