Definition
▶
tự do
Tự do là trạng thái không bị ràng buộc, có thể làm điều mình muốn mà không phải trả tiền.
Libre es el estado de no estar atado, pudiendo hacer lo que uno quiere sin tener que pagar.
▶
Sự kiện này hoàn toàn miễn phí và bạn có thể tham gia tự do.
Este evento es completamente gratuito y puedes participar libremente.
▶
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn tự do cho tất cả khách hàng.
Ofrecemos servicios de consultoría gratuitos para todos los clientes.
▶
Bữa tiệc kỷ niệm sẽ có thức ăn và đồ uống tự do.
La fiesta de celebración tendrá comida y bebida gratis.