Definition
▶
nỗi buồn
Nỗi buồn là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thể hiện sự mất mát, thất vọng hoặc đau thương.
La tristeza es un estado emocional negativo que expresa pérdida, decepción o dolor.
▶
Cô ấy luôn mang theo nỗi buồn trong lòng kể từ khi cha cô qua đời.
Ella siempre lleva consigo la tristeza desde que su padre falleció.
▶
Nỗi buồn của anh ấy khiến mọi người xung quanh cũng cảm thấy nặng nề.
La tristeza de él hace que las personas a su alrededor también se sientan pesadas.
▶
Tôi không biết làm thế nào để xoa dịu nỗi buồn của bạn.
No sé cómo aliviar tu tristeza.