Definition
▶
mang lại
Mang lại có nghĩa là đưa hoặc cung cấp một điều gì đó cho ai đó.
Traer significa llevar o proporcionar algo a alguien.
▶
Cô ấy đã mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.
Ella trajo alegría a todos a su alrededor.
▶
Chúng ta cần mang lại sự thay đổi cho cộng đồng.
Necesitamos traer un cambio a la comunidad.
▶
Sản phẩm mới này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng.
Este nuevo producto promete traer muchos beneficios a los consumidores.