Definition
▶
tầm nhìn
Tầm nhìn là khả năng nhìn thấy hoặc hình dung một điều gì đó trong tương lai, thường liên quan đến mục tiêu hoặc kế hoạch.
La visión es la capacidad de ver o imaginar algo en el futuro, a menudo relacionado con objetivos o planes.
▶
Công ty đã có một tầm nhìn rõ ràng về sự phát triển trong 5 năm tới.
La empresa tiene una visión clara sobre su desarrollo en los próximos 5 años.
▶
Tầm nhìn của anh ấy về tương lai rất lạc quan và đầy hy vọng.
Su visión del futuro es muy optimista y esperanzadora.
▶
Chúng ta cần một tầm nhìn chung để đạt được thành công trong dự án này.
Necesitamos una visión común para alcanzar el éxito en este proyecto.