Definition
▶
đòi hỏi
Đòi hỏi là việc yêu cầu hoặc mong muốn một điều gì đó một cách nghiêm túc.
Exigir es solicitar o desear algo de manera seria.
▶
Cô ấy đòi hỏi phải có một chiếc xe mới.
Ella exige tener un coche nuevo.
▶
Họ đòi hỏi sự công bằng trong công việc.
Ellos exigen justicia en el trabajo.
▶
Chúng ta không thể đòi hỏi quá nhiều từ nhau.
No podemos exigir demasiado el uno del otro.