Definition
▶
hành động
Hành động là việc thực hiện một hành vi hoặc một hành động nào đó, có thể là vật lý hoặc tinh thần.
La acción es la realización de un acto o un comportamiento, que puede ser físico o mental.
▶
Chúng ta cần hành động ngay để giải quyết vấn đề này.
Necesitamos actuar de inmediato para resolver este problema.
▶
Hành động của anh ấy rất dũng cảm trong tình huống khẩn cấp.
Su acción fue muy valiente en la situación de emergencia.
▶
Mỗi hành động nhỏ đều có ý nghĩa lớn trong cuộc sống.
Cada pequeña acción tiene un gran significado en la vida.