Definition
▶
truyền cảm
Truyền cảm là khả năng kích thích cảm xúc và tạo động lực cho người khác thông qua lời nói, hành động hoặc nghệ thuật.
Inspirador es la capacidad de estimular las emociones y motivar a otros a través de palabras, acciones o arte.
▶
Bài phát biểu của cô ấy thật sự truyền cảm và đã động viên tất cả mọi người trong hội trường.
Su discurso fue realmente inspirador y motivó a todos en la sala.
▶
Những bức tranh của nghệ sĩ này rất truyền cảm, khiến người xem cảm nhận được những cảm xúc sâu sắc.
Las pinturas de este artista son muy inspiradoras, haciendo que los espectadores sientan emociones profundas.
▶
Cuốn sách này truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi ước mơ của mình.
Este libro me inspiró a seguir mis sueños.