Definition
▶
vô định
Vô định là trạng thái không xác định, không có hình thức hay giới hạn rõ ràng.
Indefinido es un estado que no está determinado, sin forma o límites claros.
▶
Trong toán học, một số lượng có thể là vô định nếu không có giá trị cụ thể.
En matemáticas, un número puede ser indefinido si no tiene un valor específico.
▶
Cô ấy đã có một kế hoạch vô định cho tương lai, không biết mình sẽ làm gì.
Ella tenía un plan indefinido para el futuro, sin saber qué haría.
▶
Dự đoán thời tiết trong tuần tới vẫn còn vô định do sự thay đổi khí hậu.
La predicción del tiempo para la próxima semana sigue siendo indefinida debido al cambio climático.