Definition
▶
cảm hứng
Cảm hứng là trạng thái tâm lý mang lại động lực và sáng tạo cho con người.
La inspiración es un estado mental que proporciona motivación y creatividad a las personas.
▶
Nhà văn viết cuốn sách mới này với nhiều cảm hứng.
El escritor escribió este nuevo libro con mucha inspiración.
▶
Âm nhạc mang lại cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
La música brinda inspiración a muchos artistas.
▶
Cảm hứng từ thiên nhiên giúp tôi sáng tạo hơn.
La inspiración de la naturaleza me ayuda a ser más creativo.