Definition
▶
tốt
Tốt là một tính từ dùng để chỉ điều gì đó có chất lượng cao, tích cực hoặc mang lại lợi ích.
Bueno es un adjetivo que se usa para referirse a algo de alta calidad, positivo o que proporciona beneficios.
▶
Bữa ăn này thật sự rất tốt và ngon miệng.
Esta comida es realmente muy buena y deliciosa.
▶
Cô ấy là một học sinh tốt, luôn giúp đỡ bạn bè.
Ella es una buena estudiante, siempre ayuda a sus amigos.
▶
Chúng ta nên chọn một khách sạn tốt cho kỳ nghỉ của mình.
Debemos elegir un buen hotel para nuestras vacaciones.