Definition
▶
tác động
Tác động là ảnh hưởng hoặc sự thay đổi mà một sự việc hay hành động gây ra lên một sự việc khác.
Impacto es la influencia o el cambio que un evento o acción causa en otro evento.
▶
Sự tác động của công nghệ đến đời sống con người là rất lớn.
El impacto de la tecnología en la vida humana es muy grande.
▶
Chính sách mới của chính phủ sẽ có tác động tích cực đến nền kinh tế.
La nueva política del gobierno tendrá un impacto positivo en la economía.
▶
Tác động của biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.
El impacto del cambio climático se está volviendo cada vez más grave.