Definition
▶
gạo
Gạo là hạt lương thực chính trong chế độ ăn uống của người Việt, thường được nấu chín và ăn cùng với nhiều món khác.
El arroz es el alimento básico en la dieta de los vietnamitas, que generalmente se cocina y se sirve con muchos otros platos.
▶
Mỗi bữa cơm, gia đình tôi đều ăn gạo.
En cada comida, mi familia come arroz.
▶
Gạo là nguyên liệu chính để làm phở.
El arroz es el ingrediente principal para hacer pho.
▶
Chúng tôi mua gạo từ chợ mỗi tuần.
Compramos arroz en el mercado cada semana.