Definition
▶
thử thách
Thử thách là một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn mà một người phải đối mặt để kiểm tra khả năng của họ.
Un desafío es una situación o tarea difícil que una persona debe enfrentar para probar sus habilidades.
▶
Mỗi năm, công ty tổ chức một cuộc thi thử thách nhân viên.
Cada año, la empresa organiza una competencia de desafío para los empleados.
▶
Tham gia cuộc thi này là một thử thách lớn đối với tôi.
Participar en este concurso es un gran desafío para mí.
▶
Họ đã vượt qua mọi thử thách để đạt được ước mơ của mình.
Superaron todos los desafíos para alcanzar su sueño.