Definition
▶
chuyến đi
Chuyến đi là một hành trình mà người ta thực hiện để khám phá hoặc tham quan một nơi nào đó.
Un viaje es un trayecto que una persona realiza para explorar o visitar un lugar.
▶
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đà Nẵng vào cuối tuần này.
Hemos planeado un viaje a Da Nang este fin de semana.
▶
Chuyến đi này sẽ giúp bạn thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng.
Este viaje te ayudará a relajarte después de días de trabajo estresantes.
▶
Tôi rất mong chờ chuyến đi đến Paris mà tôi đã mơ ước từ lâu.
Estoy muy ansioso por el viaje a París que he soñado durante tanto tiempo.