Definition
▶
kỳ vọng
Kỳ vọng là sự mong đợi hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
Expectativa es la espera o esperanza de que algo suceda en el futuro.
▶
Tôi có kỳ vọng cao về thành tích học tập của con trai mình.
Tengo altas expectativas sobre el rendimiento académico de mi hijo.
▶
Cô ấy đặt ra kỳ vọng cho bản thân để hoàn thành dự án đúng hạn.
Ella se establece expectativas para completar el proyecto a tiempo.
▶
Kỳ vọng của chúng ta về thời tiết trong tuần này là sẽ có nắng.
Nuestras expectativas sobre el clima de esta semana son que habrá sol.