Definition
▶
về
Từ 'về' có nghĩa là liên quan đến một chủ đề nào đó, thể hiện sự chỉ dẫn hoặc thông tin về điều gì.
La palabra 'về' significa estar relacionado con un tema específico, indicando una referencia o información sobre algo.
▶
Chúng ta cần nói về kế hoạch du lịch của mình.
Necesitamos hablar sobre nuestro plan de viaje.
▶
Tôi có một số câu hỏi về bài tập về nhà.
Tengo algunas preguntas sobre la tarea.
▶
Cô ấy viết một bài báo về môi trường.
Ella escribió un artículo sobre el medio ambiente.