Definition
▶
kho tàng
Kho tàng là một nơi chứa đựng những vật quý giá, có giá trị lớn, thường được coi là của cải hoặc tài sản quý báu.
Un tesoro es un lugar que contiene objetos valiosos, de gran valor, que a menudo se consideran riquezas o bienes preciados.
▶
Trong hang động, họ đã phát hiện ra một kho tàng chứa đầy vàng bạc.
En la cueva, descubrieron un tesoro lleno de oro y plata.
▶
Kho tàng của vua chúa xưa thường được giấu kín để tránh bị cướp.
El tesoro de los antiguos reyes a menudo se escondía para evitar ser robado.
▶
Cô ấy cảm thấy như mình đang tìm kiếm một kho tàng khi khám phá những bí mật của thành phố.
Ella se siente como si estuviera buscando un tesoro al descubrir los secretos de la ciudad.