Definition
▶
Không
Từ 'Không' dùng để diễn tả sự phủ định, nghĩa là không có hoặc không phải.
Le mot 'Không' est utilisé pour exprimer la négation, c'est-à-dire l'absence ou le fait de ne pas être.
▶
Tôi không thích ăn rau.
Je n'aime pas manger des légumes.
▶
Hôm nay không phải là thứ Bảy.
Aujourd'hui ce n'est pas samedi.
▶
Chúng ta không có đủ thời gian.
Nous n'avons pas assez de temps.