Definition
▶
Tôi
Tôi là đại từ nhân xưng chỉ người nói trong tiếng Việt, tương đương với 'je' trong tiếng Pháp.
Je suis un pronom personnel qui désigne la personne qui parle en vietnamien, équivalent à 'je' en français.
▶
Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
J'aime lire des livres le soir.
▶
Tôi đang học tiếng Pháp.
J'apprends le français.
▶
Tôi sẽ đi du lịch vào cuối tuần này.
Je vais voyager ce week-end.