Definition
▶
hành trình
Hành trình là quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là để khám phá hoặc nghỉ ngơi.
Un voyage est le processus de déplacement d'un endroit à un autre, souvent pour explorer ou se reposer.
▶
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một hành trình tới Đà Nẵng vào mùa hè này.
Nous avons prévu un voyage à Da Nang cet été.
▶
Hành trình khám phá các di sản văn hóa của Việt Nam thật thú vị.
Le voyage à la découverte des patrimoines culturels du Vietnam est vraiment intéressant.
▶
Tôi hy vọng hành trình của chúng ta sẽ mang lại nhiều kỷ niệm đẹp.
J'espère que notre voyage nous apportera de nombreux beaux souvenirs.