Definition
▶
nhưng
Từ 'nhưng' được sử dụng để chỉ sự đối lập hoặc khác biệt giữa hai ý tưởng trong câu.
Le mot 'nhưng' est utilisé pour indiquer une opposition ou une différence entre deux idées dans une phrase.
▶
Tôi muốn đi chơi, nhưng trời mưa.
Je veux sortir, mais il pleut.
▶
Cô ấy thông minh, nhưng hơi nhút nhát.
Elle est intelligente, mais un peu timide.
▶
Chúng ta đã chuẩn bị kỹ, nhưng vẫn thất bại.
Nous avons bien préparé, mais nous avons quand même échoué.