Definition
▶
không có gì
Khái niệm "không có gì" chỉ sự không tồn tại của một thứ gì đó hoặc phản ánh rằng không có vấn đề gì xảy ra.
Le terme "không có gì" indique l'absence de quelque chose ou reflète qu'il n'y a pas de problème.
▶
Tôi đã hỏi cô ấy có cần giúp đỡ không, cô ấy chỉ cười và nói không có gì.
Je lui ai demandé si elle avait besoin d'aide, elle a juste ri et a dit qu'il n'y avait rien.
▶
Khi được hỏi về vấn đề, anh ta trả lời rằng không có gì cả.
Lorsqu'on lui a demandé à propos du problème, il a répondu qu'il n'y avait rien.
▶
Cảm ơn bạn đã hỏi, nhưng thực sự không có gì đâu.
Merci de demander, mais il n'y a vraiment rien.