Definition
▶
vâng
Từ 'vâng' được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trước một câu hỏi hoặc yêu cầu.
Le mot 'vâng' est utilisé pour exprimer l'accord ou l'acceptation devant une question ou une demande.
▶
Bạn có muốn đi xem phim không? Vâng, tôi muốn đi.
Voulez-vous aller au cinéma ? Oui, je veux y aller.
▶
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giúp cô ấy không. Tôi đã trả lời: Vâng.
Elle a demandé si je pouvais l'aider. J'ai répondu : Oui.
▶
Nếu bạn đồng ý, hãy nói vâng.
Si vous êtes d'accord, dites oui.