Definition
▶
sự khác biệt
Sự khác biệt là trạng thái hoặc đặc điểm cho thấy sự không giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm hoặc tình huống.
La différence est l'état ou la caractéristique qui montre l'absence de similitude entre deux ou plusieurs objets, concepts ou situations.
▶
Sự khác biệt giữa hai sản phẩm này là chất lượng và giá cả.
La différence entre ces deux produits est la qualité et le prix.
▶
Chúng ta cần hiểu rõ sự khác biệt giữa văn hóa phương Đông và phương Tây.
Nous devons bien comprendre la différence entre la culture orientale et occidentale.
▶
Sự khác biệt trong quan điểm của họ đã dẫn đến mâu thuẫn.
La différence dans leurs opinions a conduit à un conflit.