Definition
▶
nhẹ nhàng
Nhẹ nhàng là cách thức thực hiện một hành động một cách nhẹ nhàng, không gây ra lực mạnh hay tiếng ồn lớn.
Léger signifie effectuer une action de manière douce, sans exercer une force importante ni faire beaucoup de bruit.
▶
Cô ấy đã nói chuyện với tôi một cách nhẹ nhàng.
Elle m'a parlé doucement.
▶
Hãy nhẹ nhàng đặt chiếc ly xuống bàn.
Déposez le verre sur la table doucement.
▶
Gió thổi nhẹ nhàng qua những tán cây.
Le vent souffle doucement à travers les feuillages.