Definition
▶
thần kỳ
Thần kỳ là một từ dùng để chỉ những điều kỳ diệu, không thể giải thích được và mang tính chất phi thường.
Miraculeux est un mot utilisé pour désigner des choses extraordinaires, inexplicables et merveilleuses.
▶
Câu chuyện về cô gái bị mất tích và trở về sau 10 năm thật sự rất thần kỳ.
L'histoire de la fille disparue qui est revenue après 10 ans est vraiment miraculeuse.
▶
Những phép thuật trong bộ phim này thật sự rất thần kỳ.
Les sorts dans ce film sont vraiment miraculeux.
▶
Khi thấy ánh cầu vồng sau cơn mưa, tôi cảm thấy có điều gì đó thần kỳ.
Quand je vois un arc-en-ciel après la pluie, je sens qu'il y a quelque chose de miraculeux.