Definition
▶
đến
Đến là hành động tới một địa điểm nào đó, thường là nơi mà một người hoặc một vật đang di chuyển tới.
Arriver est l'action d'atteindre un lieu, généralement celui vers lequel une personne ou un objet se déplace.
▶
Tôi sẽ đến nhà bạn lúc 7 giờ tối.
Je vais arriver chez toi à 19 heures.
▶
Chuyến bay của chúng ta sẽ đến đúng giờ.
Notre vol arrivera à l'heure.
▶
Họ sẽ đến trường vào lúc 8 giờ sáng.
Ils arriveront à l'école à 8 heures du matin.