Definition
▶
đột phá
Đột phá là sự tiến bộ đột ngột hoặc một phát hiện quan trọng trong một lĩnh vực nào đó.
Une percée est un progrès soudain ou une découverte importante dans un domaine particulier.
▶
Sự đột phá trong công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.
La percée technologique a changé notre façon de vivre.
▶
Nhà nghiên cứu đã đạt được một đột phá trong việc chữa trị bệnh ung thư.
Le chercheur a réalisé une percée dans le traitement du cancer.
▶
Đột phá về năng lượng tái tạo có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Une percée dans les énergies renouvelables pourrait aider à réduire la pollution de l'environnement.