Definition
▶
nhìn nhận
Nhìn nhận là quá trình nhận biết và hiểu rõ về một điều gì đó, thường là qua trải nghiệm hoặc quan sát.
Reconnaître est le processus de prise de conscience et de compréhension d'une chose, souvent par l'expérience ou l'observation.
▶
Tôi nhìn nhận rằng việc học tiếng Anh rất quan trọng.
Je reconnais que l'apprentissage de l'anglais est très important.
▶
Cô ấy đã nhìn nhận tài năng của anh ấy ngay từ lần đầu gặp mặt.
Elle a reconnu son talent dès leur première rencontre.
▶
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này một cách nghiêm túc.
Nous devons reconnaître ce problème sérieusement.