Definition
▶
kỷ niệm
Kỷ niệm là những sự kiện hoặc khoảnh khắc đáng nhớ mà chúng ta muốn ghi nhớ hoặc tưởng niệm.
Un souvenir est un événement ou un moment mémorable que nous souhaitons garder en mémoire ou commémorer.
▶
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc kỷ niệm cho ngày cưới của bố mẹ.
Nous avons organisé une fête pour célébrer l'anniversaire de mariage de mes parents.
▶
Bức ảnh này là một kỷ niệm đẹp từ chuyến đi của chúng tôi đến Pháp.
Cette photo est un beau souvenir de notre voyage en France.
▶
Tôi luôn giữ những món quà nhỏ như kỷ niệm về những người bạn thân.
Je garde toujours de petits cadeaux comme souvenirs de mes amis proches.