Definition
▶
bí ẩn
Bí ẩn là điều gì đó chưa được biết đến, thường gây ra sự tò mò hoặc bí mật.
Un secret est quelque chose qui n'est pas connu, souvent suscitant de la curiosité ou un mystère.
▶
Cuốn sách này chứa đựng nhiều bí ẩn thú vị.
Ce livre contient de nombreux secrets intéressants.
▶
Họ đang tìm kiếm bí ẩn của tòa nhà cổ đó.
Ils recherchent le mystère de ce vieux bâtiment.
▶
Câu chuyện này đã được gắn liền với nhiều bí ẩn trong lịch sử.
Cette histoire a été liée à de nombreux secrets dans l'histoire.