Definition
▶
hòa hợp
Hòa hợp là trạng thái mà các yếu tố khác nhau kết hợp với nhau một cách hài hòa, tạo ra sự thống nhất và cân bằng.
L'harmonie est un état dans lequel différents éléments se combinent de manière harmonieuse, créant une unité et un équilibre.
▶
Gia đình tôi luôn sống trong hòa hợp.
Ma famille vit toujours en harmonie.
▶
Để có một buổi hòa nhạc thành công, tất cả các nhạc cụ cần phải hòa hợp với nhau.
Pour qu'un concert soit réussi, tous les instruments doivent être en harmonie les uns avec les autres.
▶
Chúng ta cần tìm cách hòa hợp giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Nous devons trouver un moyen d'harmoniser le travail et la vie personnelle.