Definition
▶
không thể tưởng tượng nổi
Là một cụm từ dùng để chỉ điều gì đó không thể được hình dung hay tưởng tượng được.
C'est une expression qui désigne quelque chose qui ne peut pas être imaginé ou conceptualisé.
▶
Sự khủng hoảng này đã tạo ra những tình huống không thể tưởng tượng nổi.
Cette crise a créé des situations inimaginables.
▶
Điều mà cô ấy đã làm thật sự là không thể tưởng tượng nổi.
Ce qu'elle a fait est vraiment inimaginable.
▶
Chúng ta đang sống trong một thời đại không thể tưởng tượng nổi.
Nous vivons dans une époque inimaginable.