Definition
▶
Một
Một là chữ số đầu tiên trong hệ thống số, biểu thị giá trị đơn vị.
אחת היא המספר הראשון במערכת המספרים, שמייצגת את ערך היחידה.
▶
Tôi có một con mèo.
יש לי חתול אחד.
▶
Một ly nước, xin vui lòng.
כוס מים אחת, בבקשה.
▶
Chúng ta chỉ cần một chiếc bàn.
אנחנו צריכים רק שולחן אחד.