maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Mười · Vietnamese
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
Searching...
Chúng ta
אנחנו
Mười
khát vọng
khắc phục
điều kỳ diệu
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Mười
Mười là con số đứng sau chín và trước mười một trong hệ thống số đếm.
עשר הוא המספר שממוקם אחרי תשע ולפני אחד עשר במערכת הספירה.
▶
Tôi có mười quả táo.
יש לי עשר תפוחים.
▶
Mười là số may mắn của tôi.
עשר הוא מספר המזל שלי.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau vào lúc mười giờ.
ניפגש בשעה עשר.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary