Definition
▶
Hôm nay
Hôm nay là ngày hiện tại, ngày mà người nói đang sống.
היום הוא היום הנוכחי, היום שבו הדובר חי.
▶
Hôm nay trời rất đẹp.
היום מזג האוויר מאוד יפה.
▶
Hôm nay tôi có buổi hẹn với bác sĩ.
היום יש לי פגישה עם הרופא.
▶
Hôm nay là ngày sinh nhật của tôi.
היום הוא יום ההולדת שלי.