Definition
▶
chị
Chị là từ dùng để chỉ người chị gái trong gia đình, thường dùng để tôn trọng và thể hiện tình cảm với người lớn tuổi hơn.
אחות היא מילה המתייחסת לאחות במשפחה, ולעיתים קרובות משמשת כדי להביע כבוד ואהבה לאישה שהיא גדולה יותר.
▶
Chị tôi rất giỏi nấu ăn.
אחותי מאוד טובה בבישול.
▶
Tôi thường tâm sự với chị về cuộc sống.
אני נוהגת לשוחח עם אחותי על החיים.
▶
Chị ấy luôn giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn.
היא תמיד עוזרת לי כשאני נתקל בקשיים.