Definition
▶
khóc
Khóc là hành động phát ra âm thanh biểu thị nỗi buồn, đau đớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
בכי הוא פעולה של הפקת צלילים המביעים עצב, כאב או רגשות חזקים.
▶
Cô bé khóc khi mất đi chú mèo yêu quý.
הילדה בכתה כאשר איבדה את החתול האהוב עליה.
▶
Tôi không thể ngừng khóc khi xem bộ phim cảm động đó.
לא יכולתי להפסיק לבכות כשצפיתי בסרט המרגש ההוא.
▶
Anh ấy đã khóc vì niềm vui khi nghe tin tốt.
הוא בכה משמחה כששמע את החדשות הטובות.