Definition
▶
máy bay
Máy bay là phương tiện giao thông được sử dụng để di chuyển trên không.
מטוס הוא כלי תחבורה המשמש לנסיעה באוויר.
▶
Tôi đã đi máy bay lần đầu tiên trong chuyến du lịch đến châu Âu.
טסתי במטוס בפעם הראשונה בטיול לאירופה.
▶
Máy bay cất cánh từ sân bay lúc 8 giờ sáng.
המטוס המריא מהשדה תעופה בשעה 8 בבוקר.
▶
Chúng tôi đã phải chờ đợi máy bay đến hơn một giờ.
היינו צריכים לחכות למטוס יותר משעה.