Definition
▶
khám phá
Khám phá là quá trình tìm hiểu, phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa biết.
גילוי הוא תהליך של חקר, גילוי דבר חדש או לא ידוע.
▶
Chúng tôi đã khám phá những khu vực mới trong rừng.
גילינו אזורים חדשים ביער.
▶
Việc khám phá các nền văn hóa khác nhau rất thú vị.
גילוי תרבויות שונות הוא מאוד מעניין.
▶
Họ đã khám phá ra một loài động vật chưa được biết đến.
הם גילו מין של חיה שלא היה ידוע.